Tiếng Anh

train

Tiếng Việt
tàu, tàu hoả, tàu lửa

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
trainingVí dụThis training is available to all.Bản dịchViệc huấn luyện này có sẵn cho tất cả.
trainVí dụMy father goes to his office by train.Bản dịchBố tôi đi đến văn phòng của mình bằng xe lửa.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.