Tiếng Anh
traditional
Tiếng Việt
truyền thống

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
traditionalVí dụThey are not traditional men.Bản dịchHọ không phải là những người đàn ông truyền thống.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.