Tiếng Anh

trade

Tiếng Việt
thương mại, giao thương, sự giao thương

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
tradeSốsố ítVí dụThe president stopped all trade between the north and south.Bản dịchTổng thống đã dừng toàn bộ sự buôn bán giữa miền Bắc và miền Nam.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.