Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

touch

Bản dịch

chạm, chạm vào, đụng

I
touch
my
plate
.

Tôi chạm vào đĩa của tôi.

Có 25 lời bình

I
touch
the
cat
.

Tôi chạm vào con mèo.

Có 39 lời bình

They
touch
the
elephant
.

Họ chạm vào con voi.

Có 19 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của touch

ngôihiện tạiquá khứ
Itouchtouched
he/she/ittouchestouched
you/we/theytouchtouched

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.