Tiếng Anh

total

Tiếng Việt
tổng, tổng cộng

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
totalVí dụWhat is the total number of students?Bản dịchTổng số những học sinh là bao nhiêu?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.