Tiếng Anh

tongue

Tiếng Việt
lưỡi

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
tongueSốsố ítVí dụSpanish is her mother tongue.Bản dịchTiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.
tonguesSốsố nhiềuVí dụBoth animals have blue tongues.Bản dịchCả hai con vật đều có những cái lưỡi màu xanh dương.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.