Tiếng Anh
thing
Tiếng Việt
thứ, một thứ, điều

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
thingSốsố ítVí dụIt is a necessary thing.Bản dịchNó là một thứ cần thiết.
thingsSốsố nhiềuVí dụYou never have time for important things!Bản dịchBạn không bao giờ có thời gian cho những thứ quan trọng!
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.