Tiếng Anh

these

Tiếng Việt
này, đây là những

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
thisSốsố ítVí dụThis is not a clock.Bản dịchĐây không phải là một cái đồng hồ.
theseSốsố nhiềuVí dụThese are not my keys.Bản dịchĐây không phải là những cái chìa khoá của tôi.
thisSốsố ítVí dụWho is the author of this book?Bản dịchTác giả của cuốn sách này là ai?
theseSốsố nhiềuVí dụI like these moments with you.Bản dịchTôi thích những khoảnh khắc này với bạn.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.