Tiếng Anh

there

Tiếng Việt
đó, ở đó, ở kia

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
thereVí dụThere is oil on the shirts.Bản dịchCó dầu trên những chiếc áo.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.