Tiếng Anh

theory

Tiếng Việt
thuyết, học thuyết

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
theorySốsố ítVí dụTheory and practice do not always go together.Bản dịchthuyết và thực tiễn không luôn đi cùng với nhau.
theoriesSốsố nhiềuVí dụDo you have any books about his theories?Bản dịchBạn có bất cứ quyển sách nào về những học thuyết của anh ấy không?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.