Tiếng Anh

theaters

Tiếng Việt
nhà hát (plural)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
theaterSốsố ítVí dụShe works with different theater, music and dance schools.Bản dịchCô ấy làm việc với các trường sân khấu, âm nhạc và khiêu vũ khác nhau.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.