Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

tennis

Bản dịch
quần vợt
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
is
bị
a
một
good
giỏi
hay
tốt
tennis
quần vợt
player
tuyển thủ
người chơi
cầu thủ
.
Anh ta là một tuyển thủ quần vợt giỏi.
Có 4 lời bình
Soccer
bóng đá
is
đang
more
more...than
nhiều .... hơn
hơn
nhiều hơn
popular
phổ biến
nổi tiếng
than
more...than
nhiều .... hơn
hơn
tennis
quần vợt
.
Bóng đá thì phổ biến hơn quần vợt.
Có 14 lời bình
Do
(auxiliary verb)
làm
you
bạn
play
chơi
đàn
tennis
quần vợt
?
Bạn có chơi quần vợt không?
Có 15 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.