Tiếng Anh
tennis
Tiếng Việt
quần vợt

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
tennisSốsố ítVí dụI used to play tennis when I was a student.Bản dịchTôi đã từng chơi quần vợt khi tôi còn là một sinh viên.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.