ten

Bản dịch
mười, 10
One
một
mốt
người
,
two
hai
đôi
,
three
ba
,
four
bốn
,
five
năm
,
six
sáu
,
seven
bảy
,
eight
tám
,
nine
chín
,
ten
mười
10
Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười
Có 19 lời bình
I
tôi
have
at
atleast
ít nhất
lúc
vào
least
atleast
ít nhất
ten
mười
10
books
sách
những cuốn sách
những quyển sách
.
Tôi có ít nhất là mười quyển sách.
Có 1 lời bình
I
tôi
have
ten
mười
10
minutes
phút
những phút
.
Tôi có mười phút.
Có 7 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.