Tiếng Anh

ten

Tiếng Việt
mười, 10

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
tenVí dụOne, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, tenBản dịchMột, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.