Tiếng Anh

temperature

Tiếng Việt
nhiệt độ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
temperatureSốsố ítVí dụThe temperature of the Sun is thousands of degrees.Bản dịchNhiệt độ của mặt trời là hàng nghìn độ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.