Tiếng Anh

telephone

Tiếng Việt
điện thoại

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
telephoneSốsố ítVí dụHe has a red telephone.Bản dịchAnh ấy có một cái điện thoại màu đỏ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.