Tiếng Anh
teams
Tiếng Việt
những đội (số nhiều)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
teamSốsố ítVí dụThis team has good players.Bản dịchĐội này có những tuyển thủ hay.
teamsSốsố nhiềuVí dụIn two years, he has played for four different teams.Bản dịchTrong hai năm, anh ta đã chơi cho bốn đội khác nhau.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.