Tiếng Anh

teachers

Tiếng Việt
viên, những giáo viên

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
teacherSốsố ítVí dụThe teacher writes with a red pen.Bản dịchGiáo viên viết với một cây bút đỏ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.