Tiếng Anh
tea
Tiếng Việt
trà, chè

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
teaSốsố ítVí dụShe drinks milk and I drink tea.Bản dịchCô ta uống sữa còn tôi uống trà .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.