Tiếng Anh
tall
Tiếng Việt
cao, cao lớn

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
tallVí dụShe saw a tall man yesterday.Bản dịchCô ấy đã nhìn thấy một người đàn ông cao lớn hôm qua.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.