tall

Bản dịch
cao, cao lớn
She
cô ấy
cô ta
saw
đã nhìn thấy
đã thấy
a
một
tall
cao lớn
cao
man
người đàn ông
đàn ông
yesterday
hôm qua
ngày hôm qua
.
Cô ấy đã nhìn thấy một người đàn ông cao lớn hôm qua.
Có 10 lời bình
The
(article)
tall
cao lớn
cao
women
những người phụ nữ
phụ nữ
drink
uống
wine
rượu vang
.
Những người phụ nữ cao lớn uống rượu.
Có 1 lời bình
The
(article)
bridge
cây cầu
cầu
is
bị
very
rất
large
to
rộng
lớn
and
với
very
rất
tall
cao
cao lớn
.
Cây cầu thì rất to và rất cao.
Có 5 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.