Tiếng Anh

system

Tiếng Việt
hệ thống

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
systemSốsố ítVí dụEvery country has its own legal system.Bản dịchMỗi quốc gia có hệ thống pháp luật của riêng mình.
systemsSốsố nhiềuVí dụHe creates systems.Bản dịchAnh ấy tạo ra những hệ thống.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.