Tiếng Anh
symbol
Tiếng Việt
biểu tượng, ký hiệu, vật tượng trưng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
symbolSốsố ítVí dụThe building is an important symbol.Bản dịchTòa nhà là một biểu tượng quan trọng .
symbolsSốsố nhiềuVí dụThe police want to know the meaning of the symbols.Bản dịchCảnh sát muốn biết ý nghĩa của những biểu tượng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.