Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

swims

Bản dịch

I
swim
and
she
swims
.

Tôi bơi và cô ấy bơi.

Có 53 lời bình

The
duck
swims
.

Con vịt bơi.

Có 15 lời bình

She
swims
.

Cô ấy bơi.

Có 46 lời bình

Tất cả thể động từ của swim

ngôihiện tạiquá khứ
Iswimswam
he/she/itswimsswam
you/we/theyswimswam

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.