Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

swim

Bản dịch

bơi

I
swim
and
she
swims
.

Tôi bơi và cô ấy bơi.

Có 53 lời bình

Fish
swim
.

Những con cá bơi.

Có 57 lời bình

We
swim
.

Chúng tôi bơi.

Có 25 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của swim

ngôihiện tạiquá khứ
Iswimswam
he/she/itswimsswam
you/we/theyswimswam

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.