Tiếng Anh
sweet
Tiếng Việt
ngọt, ngọt ngào, dịu dàng

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
sweetVí dụShe is a sweet girl.Bản dịchCô ấy là một cô gái ngọt ngào.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.