Tiếng Anh
sure
Tiếng Việt
chắc, chắc chắn

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
sureVí dụI am not sure that she takes the bus.Bản dịchTôi không chắc rằng cô ấy đón xe buýt.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.