Tiếng Anh

sun

Tiếng Việt
mặt trời

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
sunSốsố ítVí dụToday is a day without sun.Bản dịchHôm nay là một ngày không có mặt trời.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.