Tiếng Anh

summer

Tiếng Việt
mùa hè, mùa hạ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
summerSốsố ítVí dụFebruary is not a month of the summer.Bản dịchTháng Hai không phải là một tháng của mùa hè.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.