Tiếng Anh
successes
Tiếng Việt
thành công (plural)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
successSốsố ítVí dụThis explains his success.Bản dịchĐiều này giải thích sự thành công của anh ta.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.