Tiếng Anh

subject

Tiếng Việt
chủ đề, đề tài, môn

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
subjectSốsố ítVí dụWhat is the subject of the book?Bản dịchChủ đề của cuốn sách là gì ?
subjectsSốsố nhiềuVí dụWhat subjects do you study at school?Bản dịchBạn học những môn học gì ở trường ?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.