Tiếng Anh

strawberry

Tiếng Việt
dâu, quả dâu, trái dâu

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
strawberrySốsố ítVí dụHe reads book and eats strawberry.Bản dịchAnh ấy đọc sách và ăn dâu.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.