Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

stop

Bản dịch
dừng, dừng lại, ngừng lại
The
(article)
cooks
những đầu bếp
nấu ăn
nấu
stop
dừng lại
dừng
ngừng lại
the
(article)
waiter
anh bồi bàn
Bồi bàn
Hầu bàn
.
Những đầu bếp dừng anh bồi bàn lại.
Có 17 lời bình
Stop
dừng lại
ngừng lại
dừng
the
(article)
elephant
con voi
voi
!
Dừng con voi lại!
Có 11 lời bình
Please
xin
làm ơn
vui lòng
stop
dừng lại
ngừng lại
dừng
!
Xin hãy dừng.
Có 19 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của stop


PersonPresentPast
Istopstopped
he/she/itstopsstopped
you/we/theystopstopped

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.