Tiếng Anh

stone

Tiếng Việt
đá, hòn đá

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
stoneSốsố ítVí dụThere is a stone in my shoe.Bản dịchCó một viên đá trong chiếc giày của tôi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.