Tiếng Anh

station

Tiếng Việt
ga, ga tàu, trạm

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
stationSốsố ítVí dụAre you at the station?Bản dịchBạn đang ở nhà ga phải không ?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.