Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

station

Bản dịch
ga, ga tàu, trạm
Are
đang
you
bạn
at
lúc
vào
the
(article)
station
ga tàu
trạm
bến
?
Bạn đang ở nhà ga phải không ?
Có 11 lời bình
My
của tôi
sister
chị
chị gái
em gái
works
làm việc
hoạt động
at
tại
lúc
the
(article)
station
ga tàu
ga
bến
.
Chị tôi làm việc tại ga tàu.
Có 8 lời bình
I
tôi
live
sống
by
bởi
bằng
the
(untranslated)
station
ga tàu
trạm
ga
.
Tôi sống cạnh nhà ga.
Có 13 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.