Tiếng Anh

star

Tiếng Việt
sao, ngôi sao

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
starSốsố ítVí dụHe had discovered a new star.Bản dịchAnh ấy đã khám phá một ngôi sao mới.
starsSốsố nhiềuVí dụThe starsBản dịchNhững ngôi sao
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.