Tiếng Anh

stages

Tiếng Việt
những giai đoạn, giai đoạn (số nhiều)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
stageSốsố ítVí dụWe are on stage.Bản dịchChúng tôi ở trên sân khấu.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.