Tiếng Anh

staff

Tiếng Việt
nhân viên

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
staffSốsố ítVí dụI make soup for the staff.Bản dịchTôi làm món súp cho nhân viên.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.