Tiếng Anh

sport

Tiếng Việt
thể thao, môn thể thao

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
sportSốsố ítVí dụThis sport is very popular.Bản dịchMôn thể thao này thì rất phổ biến.
sportsSốsố nhiềuVí dụThere are no sports at school.Bản dịchKhông có những môn thể thao nào ở trường.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.