Tiếng Anh
spider
Tiếng Việt
nhện, con nhện

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
spiderSốsố ítVí dụThe man has a spider.Bản dịchNgười đàn ông có một con nhện.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.