Tiếng Anh
spend
Tiếng Việt
dành, tiêu, tiêu xài

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
spendVí dụSpend your time with your friends!Bản dịchDành thời gian của bạn với bạn bè của mình!

chia động từ spend

PersonPresentPast
Ispendspent
he/she/itspendsspent
you/we/theyspendspent
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.