Tiếng Anh
south
Tiếng Việt
nam, hướng Nam

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
southSốsố ítVí dụWe live in the south.Bản dịchChúng tôi sống ở miền nam.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.