sound

Bản dịch
âm thanh, tiếng, tiếng động
The
(article)
clock
đồng hồ
đồng hồ treo tường
makes
làm cho
làm
the
(article)
sound
âm thanh
tiếng
tiếng động
one
một
mốt
người
time
lần
thời gian
every
mỗi
từng
tất cả
hour
tiếng
giờ
.
Chiếc đồng hồ phát ra âm thanh một lần mỗi tiếng.
Có 2 lời bình
The
(article)
sound
âm thanh
tiếng
tiếng động
of
của
the
(article)
violin
vĩ cầm
viôlông
is
đang
very
rất
sweet
ngọt ngào
ngọt
êm ái
.
Âm thanh của đàn vĩ cầm thì rất ngọt ngào.
Có 2 lời bình
This
đây
việc này
điều này
is
đang
a
một
familiar
quen thuộc
thân thuộc
sound
âm thanh
tiếng động
tiếng
.
Đây là một âm thanh quen thuộc.
Có 2 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.