Tiếng Anh

sound

Tiếng Việt
âm thanh, tiếng, tiếng động

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
soundSốsố ítVí dụThe clock makes the sound one time every hour.Bản dịchChiếc đồng hồ phát ra âm thanh một lần mỗi tiếng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.