Tiếng Anh
song
Tiếng Việt
bài hát

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
songSốsố ítVí dụIt is such an old song that everybody knows it.Bản dịchĐó là một bài hát cũ mà mọi người đều biết.
songsSốsố nhiềuVí dụI listen to the songs.Bản dịchTôi lắng nghe những bài hát.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.