Tiếng Anh

someone

Tiếng Việt
ai đó, một ai đó

Câu mẫu

Từ vựngSốGiới tínhVí dụBản dịch
someoneSốsố ítGiới tínhGiống đựcVí dụI know someone at the restaurant.Bản dịchTôi biết người nào đó ở nhà hàng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.