Tiếng Anh

soldier

Tiếng Việt
người lính

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
soldierSốsố ítVí dụThe soldier does not have a family.Bản dịchNgười lính không có một gia đình.
soldiersSốsố nhiềuVí dụThe soldiers speak to the captain.Bản dịchNhững người lính nói chuyện với đội trưởng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.