Tiếng Anh
sofa
Tiếng Việt
ghế sofa, ghế bành

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
sofaSốsố ítVí dụYou take the sofa, I take the bed.Bản dịchBạn ngủ trên ghế sofa, tôi ngủ trên giường.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.