Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

sofa

Bản dịch
ghế sofa, ghế bành
You
bạn
take
lấy
nhận
cầm
the
(article)
sofa
ghế bành
ghế sofa
,
I
tôi
take
lấy
nhận
cầm
the
(article)
bed
giường
.
Bạn ngủ trên ghế sofa, tôi ngủ trên giường.
Có 6 lời bình
Is
đang
bị
there
ở kia
ở đó
đó
a
một
spider
con nhện
nhện
on
trên
bật
vào (day, month)
the
(article)
sofa
ghế bành
ghế sofa
?
Có một con nhện trên ghế bành phải không?
Có 3 lời bình
My
của tôi
cat
con mèo
mèo
sleeps
ngủ
under
dưới
ở dưới
the
(untranslated)
sofa
ghế bành
ghế sofa
.
Con mèo của tôi ngủ dưới cái ghế bành.
Có 2 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.