Tiếng Anh

societies

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
societySốsố ítVí dụHe has an important role in society.Bản dịchAnh ấy một vai trò quan trọng trong hội.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.