Tiếng Anh

smiles

Tiếng Việt
cười, nụ cười

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
smileSốsố ítVí dụHe answered me with a smile.Bản dịchAnh ta đã trả lời tôi với một nụ cười.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.