Tiếng Anh

smaller

Tiếng Việt
nhỏ hơn, bé hơn

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
smallerVí dụI want a smaller sandwich.Bản dịchTôi muốn một cái bánh sandwich nhỏ hơn.
smallVí dụI had a small dog, when I was little.Bản dịchTôi đã có một con chó nhỏ, khi tôi còn nhỏ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.