Tiếng Anh

skin

Tiếng Việt
da

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
skinSốsố ítVí dụI have a serious skin problem.Bản dịchTôi có một vấn đề về da nghiêm trọng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.