Tiếng Anh

size

Tiếng Việt
cỡ, kích cỡ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
sizeSốsố ítVí dụIt is the size of an egg.Bản dịchNó có kích cỡ của một quả trứng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.